Franklin, Tennessee - Mã vùng 615

Mã vùng
Franklin, TN
0615
Giờ địa phương
Franklin, TN
Số điện thoại khẩn cấp
Franklin, TN
911
Trạng thái: Tennessee
Mã tiểu bang: TN
Diện tích: Franklin, TN
Mã vùng: 0615
Mã gọi quốc gia: +1
E.164 (Mã quốc gia): 1
Số điện thoại khẩn cấp: 911
Vốn: Washington DC
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Valuta: Đô la Mỹ (USD)
2 DIGIT ISO: US
3 DIGIT ISO: USA
Giờ địa phương: 09:00
Múi giờ: America/Chicago
Dân số: 5 935 099
Diện tích đất: 9 629 091 KM2

Franklin, Tennessee - Hoa Kỳ, Tennessee

Franklin đặt tại Hoa Kỳ và có mã vùng 615. Khi gọi cho một người hoặc một công ty ở Franklin từ nước ngoài, trước tiên bạn phải nhập dấu cộng (+) hoặc dấu kép (00), sau đó là mã quốc gia và sau đó là mã vùng. Trong trường hợp này +1615 tiếp theo là số điện thoại.

Giờ địa phương và các chi tiết khác

Giờ địa phương ở Franklin, TN là 09:00.

Franklin - Số bưu điện

Franklin có 50 các số bưu điện khác nhau.
Hiển thị tất cả các số bưu điện
Số bưu điệnThành phốQuậnLon / Lat
06254North FranklinConnecticut-72.1425/41.6161
61031Franklin GroveIllinois-89.3171/41.858
45629Franklin FurnaceOhio-82.8145/38.6282
26807Franklinphia Tây Virginia-79.3538/38.64
53132FranklinWisconsin-88.0086/42.9017
05457FranklinVermont-72.9037/44.9614
23851FranklinVirginia-76.9391/36.6786
77856FranklinTexas-96.5171/31.0001
37069FranklinTennessee-86.9106/35.9796
37068FranklinTennessee-86.9076/35.8746
37067FranklinTennessee-86.7655/35.9121
07417Franklin LakesÁo mới-74.2113/41.0081
60131Franklin ParkIllinois-87.8734/41.9339
08823Franklin ParkÁo mới-74.5369/40.4421
65274New FranklinMissouri-92.7386/39.02
14737FranklinvilleNewyork-78.44/42.3388
08322FranklinvilleÁo mới-75.0409/39.6156
27248Franklinvillebắc Carolina-79.7132/35.7917
17323FranklintownPennsylvania-77.0279/40.075
27525Franklintonbắc Carolina-78.4486/36.0955
70438FranklintonLouisiana-90.1155/30.8577
11010Franklin SquareNewyork-73.6758/40.701
13341Franklin SpringsNewyork-75.3962/43.0361
30639Franklin SpringsGeorgia-83.147/34.2743
37065FranklinTennessee-86.8689/35.9251
37064FranklinTennessee-86.8788/35.9328
70538FranklinLouisiana-91.5026/29.7857
42135FranklinKentucky-86.5772/36.7223
42134FranklinKentucky-86.57/36.7254
66735FranklinKansas-94.7096/37.5219
46131FranklinIndiana-86.0608/39.4854
62638FranklinIllinois-90.0889/39.6222
83237FranklinIdaho-111.7871/42.0288
30217FranklinGeorgia-85.134/33.278
72536FranklinArkansas-91.776/36.1703
36444FranklinAlabama-87.4412/31.7238
02038FranklinMassachusetts-71.4058/42.0935
04634FranklinMaine-68.2417/44.6087
48025FranklinMichigan-83.2519/42.5219
16323FranklinPennsylvania-79.8309/41.4048
45005FranklinOhio-84.303/39.5357
13775FranklinNewyork-75.1485/42.3421
07416FranklinÁo mới-74.5865/41.1164
03235FranklinMới Hampshire-71.6491/43.4426
68939FranklinNebraska-98.9469/40.1052
28744Franklinbắc Carolina-83.3815/35.1823
28734Franklinbắc Carolina-83.3885/35.181
65250FranklinMissouri-92.8316/39.0668
55333FranklinMinnesota-94.8931/44.5421
75415Ben FranklinTexas-95.7689/33.4768